Vải dạ lông là gì? Đặc điểm, phân loại và cách chọn phù hợp

Vải dạ lông là gì

Vải dạ lông là cách gọi khá phổ biến trên thị trường dành cho những loại vải dạ có bề mặt mềm, thường xuất hiện lớp lông hoặc xơ ngắn tạo cảm giác ấm và hơi xốp khi chạm vào. Tuy nhiên, tên gọi này không đủ để xác định vải được làm từ sợi gì.

Một tấm vải được bán dưới tên “dạ lông” có thể chứa wool (len/lông cừu), polyester hoặc nhiều loại sợi pha khác nhau. Ngay cả sản phẩm được gọi là “dạ lông cừu” trên thị trường cũng có thể là vải pha: có mẫu sử dụng 70% wool và 30% polyester, trong khi mẫu khác lại có 30% wool và 70% polyester.

Vì vậy, để hiểu đúng một loại dạ, cần tách bốn yếu tố: thành phần sợi, cấu trúc vải, cách xử lý bề mặt và tên thương mại. Chỉ nhìn vào chữ “dạ lông” trên tên sản phẩm chưa đủ để kết luận đó là wool nguyên chất.

Vải dạ lông là gì?

Điểm dễ nhận thấy ở nhiều loại vải dạ lông là bề mặt có lớp xơ hoặc lông ngắn, tạo cảm giác mềm hơn những loại dạ có mặt vải lì và phẳng.

Lớp lông này không nhất thiết đồng nghĩa với việc vải được làm hoàn toàn từ lông động vật. Trong sản xuất dệt may, bề mặt có thể thay đổi đáng kể sau các công đoạn hoàn tất. Với vải wool, chẳng hạn, quá trình milling có thể làm cấu trúc vải chặt hơn đồng thời khiến một phần sợi nhô lên bề mặt, tạo vẻ ngoài đặc trưng hơi “hairy”.

Đây cũng là lý do không nên đồng nhất “có bề mặt lông” với “làm từ lông cừu”.

Một cách dễ hiểu hơn là nhìn chất liệu theo bốn lớp thông tin:

Yếu tốCho biết điều gì?
Thành phần sợiWool, polyester, cotton, acrylic hoặc sợi pha
Cấu trúcDệt thoi, dệt kim hoặc không dệt
Xử lý bề mặtChải, cán, ép, milling hoặc các cách hoàn tất khác
Tên thương mạiDạ lông, dạ nỉ, dạ ép, dạ lì…

Ngay cả wool cũng không phải tên của một cấu trúc vải. Wool là loại sợi; từ sợi wool có thể tạo ra vải dệt thoi, dệt kim hoặc vật liệu không dệt như felt. Woolmark phân biệt rõ các phương pháp này trong quy trình sản xuất wool.

Do đó, khi mua vải dạ lông, câu hỏi hữu ích hơn “đây có phải dạ thật không?” là:

Vải gồm những sợi gì, tỷ lệ bao nhiêu và được tạo cấu trúc như thế nào?

Vải dạ lông có những đặc điểm gì?

Không có một bộ đặc tính áp dụng cho mọi loại dạ lông, bởi mỗi tấm vải có thể khác nhau về sợi, định lượng và cách hoàn tất. Dù vậy, nhóm vải này thường được lựa chọn vì một số đặc điểm sau.

Bề mặt vải dạ lông mềm và có chiều sâu
Bề mặt vải dạ lông mềm và có chiều sâu

Bề mặt mềm và có chiều sâu

Lớp xơ ngắn trên mặt vải làm ánh sáng phản chiếu không hoàn toàn đồng đều, vì vậy dạ lông thường cho cảm giác mềm và ấm hơn về mặt thị giác so với bề mặt vải trơn lì.

Khi vuốt theo hai chiều khác nhau, một số loại còn có thể thay đổi sắc độ nhẹ do hướng của lớp lông bề mặt.

Độ dày khá đa dạng

Không phải dạ lông nào cũng rất dày.

Có loại đủ dày và chắc để may măng tô, nhưng cũng có những phiên bản nhẹ hơn dành cho blazer, chân váy hoặc áo khoác ngắn. Vì vậy, chỉ dựa vào tên chất liệu để đoán độ dày thường không chính xác.

Khả năng lên phom phụ thuộc cấu trúc

Dạ có cấu trúc đặc, định lượng cao thường giữ dáng tốt hơn, phù hợp với áo khoác hoặc thiết kế cần đường nét rõ.

Ngược lại, loại mềm và nhẹ hơn có thể rủ tự nhiên hơn, thích hợp với váy hoặc áo khoác ít cấu trúc.

Khả năng giữ ấm không giống nhau

Nếu vải có tỷ lệ wool đáng kể, cấu trúc xoăn tự nhiên của sợi wool có khả năng giữ các túi khí nhỏ giữa sợi, góp phần tạo khả năng cách nhiệt.

Tuy nhiên, với một sản phẩm được gọi chung là vải dạ lông, mức độ giữ ấm thực tế còn phụ thuộc vào thành phần, độ dày, mật độ vải, lớp lót và cả thiết kế của trang phục.

Vì vậy, không nên mặc định rằng cứ “dạ lông” là sẽ giữ nhiệt giống nhau.

Vải dạ lông có phải vải dạ lông cừu không?

Không nhất thiết.

Đây là một trong những nhầm lẫn quan trọng nhất khi tìm hiểu về chất liệu này.

Wool hay len/lông cừu là thành phần sợi. Trong khi đó, “dạ lông” thường được sử dụng như một cách mô tả nhóm chất liệu hoặc bề mặt trong ngôn ngữ thương mại.

Thậm chí, cụm “dạ lông cừu” cũng chưa chắc có nghĩa là 100% wool.

Ví dụ, trên thị trường hiện có:

  • áo dạ ghi thành phần 70% wool, 30% polyester;
  • sản phẩm khác được giới thiệu là dạ ép lông cừu nhưng thành phần 30% wool, 70% polyester.

Điều đó không có nghĩa tên sản phẩm nhất thiết sai; nó cho thấy tên thương mại và bảng thành phần đang trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Nếu muốn biết sản phẩm có bao nhiêu lông cừu, hãy kiểm tra mục:

Fiber composition / Material / Thành phần vải.

Các thông tin như 100% wool, 70% wool – 30% polyester hay 30% wool – 70% polyester đáng tin cậy hơn việc suy đoán thành phần chỉ từ tên gọi.

Các loại vải dạ thường gặp

Tên các loại dạ trên thị trường đôi khi được đặt theo họa tiết, đôi khi theo bề mặt, cách xử lý hoặc thành phần.

Đây là lý do những tên như dạ caro, dạ nỉ và dạ ép không nên được xem là các nhóm ngang hàng tuyệt đối về mặt kỹ thuật.

Các loại dạ thường gặp
Các loại dạ thường gặp

Vải dạ caro

Vải dạ caro là cách gọi một loại dạ có họa tiết caro, tức các đường kẻ giao nhau tạo thành những ô vuông hoặc chữ nhật.

“Caro” mô tả họa tiết, không phải thành phần sợi.

Một ví dụ khá rõ là sản phẩm được gọi là “vải dạ kẻ caro” nhưng bảng thành phần ghi 100% cotton.

Vì vậy, hai mẫu dạ caro có hình thức tương tự vẫn có thể khác nhau hoàn toàn về tỷ lệ sợi, độ dày và cảm giác khi mặc.

Dạ caro thường được dùng cho:

  • áo khoác;
  • blazer;
  • chân váy;
  • váy;
  • gile;
  • một số loại sơ mi hoặc overshirt dày.

Vải dạ kẻ

Vải dạ kẻ là cách gọi rộng hơn cho những loại dạ có hệ thống đường kẻ trên bề mặt.

Trong cách gọi bán hàng tại Việt Nam, “kẻ” đôi khi được dùng chung với caro, chẳng hạn “dạ kẻ caro”.

Có thể hiểu đơn giản:

  • kẻ sọc: các đường chạy chủ yếu theo một hướng;
  • caro: có các đường ngang và dọc giao nhau;
  • dạ kẻ: cách gọi rộng, có thể bao gồm nhiều kiểu sắp xếp đường kẻ.

Tên họa tiết vẫn không cho biết vải chứa wool, cotton hay polyester.

Cách chọn vải dạ kẻ đẹp

Một mẫu vải dạ kẻ đẹp không chỉ phụ thuộc vào màu sắc. Nếu mua vải để may, nên xem thêm tỷ lệ và độ ổn định của họa tiết.

Kích thước đường kẻ: họa tiết nhỏ thường dễ đưa vào những thiết kế có nhiều chi tiết; kẻ lớn tạo hiệu ứng thị giác mạnh hơn và cần tính toán kỹ khi cắt.

Màu sắc: nên xem tấm vải ở diện tích đủ lớn. Một ô vải nhỏ đôi khi không thể hiện đúng cảm giác của toàn bộ họa tiết khi lên áo.

Độ thẳng của đường kẻ: hệ thống đường kẻ nên ổn định và ít méo nếu thiết kế yêu cầu các đường may chính xác.

Khả năng canh họa tiết: với áo khoác, blazer hoặc chân váy, vị trí đường kẻ ở thân trước, túi, ve áo và đường nối ảnh hưởng khá nhiều đến độ chỉn chu của sản phẩm.

Dạ kẻ cũng có thể cần lượng vải lớn hơn dạ trơn nếu người may phải dịch rập để các đường caro hoặc sọc khớp nhau.

Vải dạ nỉ

Đây là một trong những tên gọi dễ gây nhầm nhất.

Các nguồn tiếng Việt hiện sử dụng “vải dạ nỉ” không hoàn toàn thống nhất. Có nguồn mô tả nó như một loại vật liệu không dệt được hình thành bằng cách liên kết và nén sợi; nguồn khác lại gọi “dạ nỉ” là polar fleece và mô tả một cấu trúc khác.

Trong thuật ngữ dệt may quốc tế, felt là một nhóm vật liệu không dệt được hình thành nhờ sự liên kết của sợi; đối với wool, cấu trúc vảy trên sợi giúp các sợi móc và liên kết với nhau trong quá trình felting.

Vì vậy, khi gặp tên vải dạ nỉ, tốt nhất không nên tự động dịch nó thành felt hay fleece.

Hãy kiểm tra xem người bán đang nói đến:

  • tấm felt không dệt;
  • fleece dệt kim có mặt lông;
  • hay một loại dạ thời trang được gọi theo tên thương mại.

Chỉ một cái tên chưa đủ để phân biệt ba nhóm này.

Vải dạ ép

Vải dạ ép cũng là một tên thương mại cần đọc kèm thông số thực tế.

Có nguồn dùng “dạ ép hai mặt” để chỉ vật liệu gồm hai lớp được liên kết với nhau. Trong khi đó, các sản phẩm thời trang mang tên “dạ ép” trên thị trường lại có thành phần rất khác nhau: từ wool pha polyester đến rayon, polyester và spandex.

Nói cách khác, chữ “ép” không phải bằng chứng về thành phần sợi.

Khi mua, nên hỏi rõ:

  • đây là một lớp hay hai lớp;
  • hai mặt có giống nhau không;
  • các lớp được liên kết như thế nào;
  • thành phần sợi là gì;
  • vải có cần lớp lót khi may hay không.

Ưu và nhược điểm của vải dạ lông

Thay vì xem dạ lông là chất liệu “tốt” hoặc “xấu”, nên nhìn ưu và nhược điểm theo đúng loại vải đang cầm trên tay.

Điểm có thể là lợi thếĐiều cần lưu ý
Bề mặt mềm, tạo cảm giác ấmLớp lông có thể thay đổi ngoại quan khi ma sát
Nhiều loại có độ đứng tốtLoại quá dày có thể nặng hoặc khó dùng trong thời tiết ấm
Phù hợp với áo khoác và thời trang thu đôngKhả năng giữ ấm khác nhau tùy thành phần và cấu trúc
Có nhiều lựa chọn trơn, kẻ, caroHọa tiết lớn cần chú ý khi canh vải và cắt may
Wool và wool blend có nhiều đặc tính hữu íchMột số loại wool có nguy cơ co hoặc felting nếu chăm sóc sai

Đặc biệt, không nên lấy đặc tính của 100% wool rồi áp dụng cho mọi loại được bán dưới tên “dạ lông”.

Một mẫu polyester pha wool và một mẫu wool hàm lượng cao có thể trông khá giống nhau nhưng phản ứng với độ ẩm, nhiệt, ma sát và quá trình giặt không hoàn toàn giống nhau.

Cách nhận biết và chọn vải dạ trước khi mua

tips chọn vải da lông là gì
tips chọn vải da lông là gì

1. Xem thành phần sợi trước tiên

Nếu mua quần áo thành phẩm, hãy đọc nhãn.

Nếu mua vải cây, nên hỏi nhà cung cấp tỷ lệ sợi cụ thể thay vì chỉ hỏi “dạ gì”.

Các thông tin như:

  • 100% wool;
  • wool/polyester;
  • polyester/rayon;
  • cotton;
  • acrylic;

có giá trị hơn tên thương mại khi bạn cần đánh giá cách sử dụng và chăm sóc.

2. Quan sát cả mặt trước và mặt sau

Đừng chỉ nhìn mặt có lớp lông đẹp nhất.

Hãy lật mặt sau để xem:

  • cấu trúc vải có hiện rõ không;
  • hai mặt có giống nhau không;
  • có lớp nền khác biệt hay không;
  • vải có dấu hiệu ghép hoặc liên kết nhiều lớp không.

Động tác này đặc biệt hữu ích khi xem những loại được giới thiệu là dạ ép hoặc dạ hai mặt.

3. Kiểm tra độ đồng đều của bề mặt

Đặt vải dưới ánh sáng đều và nhìn ở diện tích tương đối lớn.

Lớp lông nên phù hợp với hiệu ứng mà bạn muốn. Nếu vải cần bề mặt mịn, hãy chú ý các vùng lông dài ngắn bất thường, vệt ép hoặc thay đổi màu khó kiểm soát.

Với loại có hướng lông rõ, cũng cần tính hướng đặt rập khi may để các mảnh áo không phản sáng khác nhau.

4. Chọn độ dày theo sản phẩm

Không nên chọn loại dày nhất chỉ vì nghĩ rằng như vậy sẽ “xịn” hơn.

  • Măng tô: thường cần đủ độ đứng và mật độ.
  • Blazer: nên cân bằng giữa giữ phom và khả năng cử động.
  • Chân váy, váy: cần quan tâm thêm độ rủ và trọng lượng.
  • Gile: có thể dùng loại đứng vừa phải.
  • Phụ kiện: tùy thiết kế mà felt hoặc dạ ép cứng lại có lợi thế hơn.

5. Thử độ đứng và độ rủ

Cầm một đoạn vải đủ lớn thay vì chỉ sờ mẫu vài centimet.

Gấp nhẹ rồi buông xuống để quan sát:

  • vải giữ nếp đến đâu;
  • có quá cứng hay không;
  • có rủ theo cơ thể không;
  • trọng lượng thực tế có phù hợp với sản phẩm dự định may không.

6. Chọn theo mục đích trước khi chọn theo tên

Nếu mục tiêu là may áo khoác dùng trong thời tiết lạnh, bạn sẽ quan tâm đến mật độ, trọng lượng và khả năng cách nhiệt.

Nếu muốn may blazer, yếu tố quan trọng hơn có thể là độ đứng và độ dày vừa phải.

Nếu chọn dạ caro để may chân váy, tỷ lệ họa tiết và khả năng canh đường kẻ lại trở thành vấn đề đáng chú ý.

Tên vải giúp bạn bắt đầu tìm kiếm; mục đích sử dụng mới nên quyết định lựa chọn cuối cùng.

Vải dạ lông thường được dùng để may gì?

Vải dạ xuất hiện nhiều trong nhóm trang phục thu đông, đặc biệt là những thiết kế cần bề mặt có chiều sâu hoặc phom tương đối rõ.

Các ứng dụng thường gặp gồm:

  • áo khoác;
  • măng tô;
  • blazer;
  • gile;
  • chân váy;
  • váy;
  • mũ và một số phụ kiện.

Tuy nhiên, không phải loại dạ nào cũng phù hợp với tất cả các sản phẩm trên.

Dạ trơn dễ xử lý hơn ở những thiết kế tối giản vì không phải canh họa tiết.

Dạ lông tạo thêm hiệu ứng bề mặt, nhưng cần chú ý hướng lông khi cắt.

Dạ caro và dạ kẻ tạo điểm nhấn thị giác mạnh hơn, đổi lại việc canh họa tiết ở đường may, túi và ve áo cũng quan trọng hơn.

Dạ ép hoặc felt có độ cứng cao có thể phù hợp với phụ kiện hay những chi tiết cần giữ hình dạng hơn là các trang phục cần độ rủ.

Vải dạ lông và da lộn có giống nhau không?

Không.

Hai chất liệu có thể cùng đem lại cảm giác mềm khi chạm vào, nhưng không nên gọi da lộn là dạ lông.

Trong nhóm vải giả da lộn, bề mặt giống suede có thể được tạo từ vải dệt hoặc dệt kim rồi xử lý bằng cách chải, mài hoặc hoàn tất để tạo lớp nap ngắn. Các loại microsuede thường sử dụng sợi tổng hợp rất mảnh để mô phỏng cảm giác của suede.

Điểm giống nhau chủ yếu nằm ở cảm giác bề mặt. Cấu trúc, nguyên liệu và cách sản xuất có thể rất khác.

Nếu dạ thường gắn với măng tô, blazer, chân váy và những thiết kế thu đông có phom tương đối rõ, da lộn nhân tạo lại có thể được xử lý theo những hướng casual hơn.

Đây cũng là hướng chất liệu khác mà Đảo Brand đang sử dụng cho các thiết kế hoodie và áo thun da lộn nhân tạo. Việc đặt hai chất liệu cạnh nhau hữu ích ở góc độ lựa chọn phong cách và cảm giác bề mặt, chứ không có nghĩa da lộn nhân tạo là một loại vải dạ.

Hiểu đúng tên vải trước khi chọn

Điểm quan trọng nhất khi tìm hiểu vải dạ lông không nằm ở việc ghi nhớ thật nhiều tên phân loại.

Hãy nhớ rằng tên một tấm vải có thể đang nói về những thứ rất khác nhau:

“lông cừu” có thể liên quan đến thành phần;
“caro” và “kẻ” nói về họa tiết;
“ép” có thể liên quan đến cấu trúc hoặc cách hoàn tất;
còn “dạ lông” thường mô tả một nhóm chất liệu theo cách gọi thương mại và cảm giác bề mặt.

Khi cần lựa chọn chính xác, hãy quay về ba thông tin cơ bản: thành phần sợi, cấu trúc vải và mục đích sử dụng.

Chúng đáng tin cậy hơn nhiều so với việc đánh giá chất liệu chỉ bằng tên gọi.

 

Kết luận

Vải dạ lông không phải là một loại vải có duy nhất một thành phần hay cấu trúc cố định. Trên thị trường, tên gọi này có thể được dùng cho nhiều loại dạ có bề mặt mềm, lớp xơ ngắn hoặc hiệu ứng lông, trong khi thành phần thực tế có thể là wool, polyester hoặc sợi pha. Vì vậy, khi chọn vải, đừng chỉ nhìn vào tên “dạ lông” mà nên kiểm tra kỹ thành phần sợi, cấu trúc, độ dày, độ đứng và mục đích sử dụng. Tương tự, các tên như dạ caro, dạ kẻ, dạ nỉ hay dạ ép cũng đang mô tả những yếu tố khác nhau như họa tiết, cấu trúc hoặc cách hoàn tất. Hiểu đúng những khác biệt này sẽ giúp bạn chọn chất liệu phù hợp hơn cho áo khoác, blazer, chân váy hay các thiết kế cần giữ phom. Nếu bạn yêu thích những chất liệu có bề mặt mềm nhưng muốn tìm một hướng casual và streetwear hơn dạ truyền thống, da lộn nhân tạo cũng là một lựa chọn khác đáng tìm hiểu. Đây là nhóm chất liệu Đảo Brand đang ứng dụng trên một số thiết kế hoodie và áo thun, với cách xử lý bề mặt và phong cách sử dụng khác hoàn toàn vải dạ. Ở ngay trên trang fanpage tụi mình có rất nhiêu nội dung đời thường để bạn tham chiếu nhiều hơn các style phối đồ nhớ follow fanpage Đảo Brand để biết thêm nhiều mẹo hay hữu ích nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Select an available coupon below